Trang chủ/Chương 04

Chương 04: EC2 & Compute

Tổng Quan

Amazon EC2 (Elastic Compute Cloud) là dịch vụ máy chủ ảo cốt lõi của AWS. Bạn đã có kinh nghiệm với EC2 — chương này sẽ giúp bạn nắm sâu hơn về các chi tiết mà kỳ thi SAA đòi hỏi.


1. Instance Types (Loại Instance)

Tên instance theo format: m5.xlarge

  • m = Instance Family
  • 5 = Generation
  • xlarge = Size

Các nhóm chính:

NhómPrefixDùng choVí dụ
General Purposet, mWeb servers, code repost3.micro, m6i.large
Compute OptimizedcBatch processing, ML, gamingc6i.xlarge
Memory Optimizedr, x, zIn-memory DB, real-time analyticsr6i.2xlarge
Storage Optimizedi, d, hData warehousing, file systemsi3.large
Accelerated Computingp, g, infGPU, machine learningp4d.24xlarge

💡 Mẹo nhớ: T = Tổng hợp (general), C = Compute, R = RAM, I/D = I/O & Disk.


2. Purchasing Options (Tùy Chọn Mua)

OptionGiảm giáCam kếtUse case
On-Demand0%KhôngShort-term, unpredictable workload
Reserved (RI)Lên đến 72%1 hoặc 3 nămSteady-state workload (web server chạy 24/7)
Savings PlansLên đến 72%1 hoặc 3 năm ($/giờ)Linh hoạt hơn RI (đổi instance type)
Spot InstancesLên đến 90%KhôngWorkload chịu được gián đoạn (batch, CI/CD)
Dedicated HostsĐắt nhấtKhông/1-3 nămCompliance, license server-bound
Dedicated InstancesĐắtKhôngHardware riêng nhưng không cần host cụ thể
Capacity Reservations0%KhôngĐảm bảo có capacity trong AZ cụ thể

2.1 Reserved Instances chi tiết

  • Standard RI: Cam kết instance type + Region. Giảm giá nhiều nhất.
  • Convertible RI: Có thể đổi instance type/family. Giảm giá ít hơn.
  • Thanh toán: All Upfront > Partial Upfront > No Upfront (trả trước càng nhiều càng rẻ).

2.2 Spot Instances chi tiết

  • Bạn đặt max price → AWS cấp instance khi giá thị trường < max price.
  • AWS có thể thu hồi bất cứ lúc nào (thông báo trước 2 phút).
  • Spot Fleet = tập hợp Spot + On-Demand instances.
  • KHÔNG dùng cho: Database, critical workloads.

3. AMI (Amazon Machine Image)

  • bản sao hoàn chỉnh (snapshot) của 1 EC2 instance: OS + software + data.
  • Dùng để tạo nhanh instances giống hệt nhau.
  • AMI thuộc 1 Region cụ thể, có thể copy sang Region khác.
  • Các loại:
    • Public AMI: AWS cung cấp (Amazon Linux, Ubuntu...).
    • AWS Marketplace AMI: Bên thứ 3 bán (có thể tính phí).
    • Custom AMI: Bạn tự tạo từ EC2 instance.

4. EBS (Elastic Block Store)

4.1 EBS là gì?

  • ổ đĩa mạng (network drive) gắn vào EC2.
  • Dữ liệu tồn tại ngay cả khi instance bị terminate (nếu cấu hình đúng).
  • 1 EBS volume gắn vào 1 instance tại 1 thời điểm (ngoại trừ io1/io2 hỗ trợ multi-attach).
  • EBS nằm trong 1 AZ cụ thể.

4.2 EBS Volume Types

TypeTênIOPS tối đaUse case
gp3/gp2General Purpose SSD16,000Boot volumes, dev/test
io1/io2Provisioned IOPS SSD64,000 (256,000 io2 Block Express)Database cần IOPS cao
st1Throughput Optimized HDD500Big data, log processing
sc1Cold HDD250Infrequent access, rẻ nhất

⚠️ Chỉ gp2/gp3 và io1/io2 có thể làm Boot Volume.

4.3 gp3 vs gp2

  • gp2: IOPS tỷ lệ với dung lượng (3 IOPS/GB, burst 3,000).
  • gp3: IOPS và throughput độc lập với dung lượng. Baseline 3,000 IOPS. Rẻ hơn gp2 20%.

4.4 EBS Snapshots

  • Backup của EBS volume tại 1 thời điểm.
  • Lưu trữ trong S3 (managed by AWS).
  • Có thể dùng snapshot để tạo volume ở AZ/Region khác.
  • EBS Snapshot Archive: Di chuyển snapshot sang tier rẻ hơn 75%, khôi phục mất 24-72 giờ.
  • Recycle Bin: Bảo vệ snapshot khỏi bị xóa nhầm (retention 1 ngày - 1 năm).

4.5 EBS Encryption

  • Dùng AWS KMS keys (AES-256).
  • Mã hóa data at rest, in-flight, snapshots, và volumes tạo từ snapshots.
  • Ảnh hướng hiệu suất tối thiểu (handled by EC2 host).
  • Để mã hóa volume chưa mã hóa: Snapshot → Copy snapshot + enable encryption → Create volume từ encrypted snapshot.

5. Instance Store (Ephemeral Storage)

  • Ổ đĩa gắn trực tiếp vật lý vào host server.
  • IOPS cực cao (hàng triệu IOPS).
  • DỮ LIỆU MẤT khi instance stop/terminate/fail.
  • Dùng cho: buffer, cache, temp files.
  • Không phù hợp cho long-term storage.

6. EC2 Placement Groups

LoạiMục đíchĐặc điểm
ClusterLow latencyTất cả instances trong cùng 1 rack, cùng AZ. Network cực nhanh. Rủi ro: rack fail → all fail.
SpreadHigh availabilityMỗi instance trên hardware riêng biệt. Tối đa 7 instances/AZ.
PartitionBig Data (Hadoop, Kafka)Instances chia thành partitions, mỗi partition trên rack riêng. Lên đến 7 partitions/AZ.

7. ENI, Elastic IP & User Data

7.1 Elastic Network Interface (ENI)

  • card mạng ảo trong VPC.
  • Có: Private IP, Public IP (tùy chọn), Security Groups, MAC address.
  • Có thể detach và attach sang EC2 instance khác (trong cùng AZ) → hữu ích cho failover.

7.2 Elastic IP

  • Public IPv4 cố định bạn sở hữu.
  • Gắn vào 1 instance → nếu instance fail, nhanh chóng remap sang instance khác.
  • Tối đa 5 Elastic IPs per account.
  • AWS khuyến khích dùng Load Balancer thay vì Elastic IP.

7.3 EC2 User Data

  • Script chạy 1 lần duy nhất khi instance khởi động lần đầu.
  • Dùng để: cài đặt software, update packages, download files.
  • Chạy với quyền root.

7.4 Instance Metadata

  • Truy cập tại URL: http://169.254.169.254/latest/meta-data/
  • Lấy thông tin: instance ID, AMI ID, public IP, IAM role credentials...

8. Hibernate (Ngủ Đông)

  • Khi hibernate: RAM được lưu vào EBS root volume (phải được mã hóa).
  • Khi resume: Instance khởi động lại nhanh hơn vì RAM được khôi phục.
  • Instance vẫn giữ Instance ID, Private IP, Elastic IP.
  • Hibernate tối đa 60 ngày.

Exam Tips 💡

  1. Spot Instances = Rẻ nhất, nhưng có thể bị thu hồi. Chỉ cho workload chịu gián đoạn.
  2. Reserved / Savings Plans = Workload chạy 24/7. Tiết kiệm đến 72%.
  3. gp3 nên là default thay gp2 (rẻ hơn, performance baseline tốt hơn).
  4. io1/io2 cho database cần IOPS cao (RDS custom, critical DB).
  5. Instance Store = IOPS cao nhất nhưng data mất khi stop/terminate.
  6. EBS nằm trong 1 AZ. Muốn chuyển AZ → snapshot → restore ở AZ mới.
  7. Dedicated Host khi cần license compliance (Oracle, Windows Server BYOL).

Câu Hỏi Ôn Tập 📝

Câu 1: Công ty chạy web server 24/7 trong 3 năm tới. Purchasing option nào tiết kiệm nhất?

Xem đáp án

Reserved Instance 3 năm All Upfront hoặc Compute Savings Plan 3 năm. Cả hai giảm đến 72% so với On-Demand.

Câu 2: Ứng dụng batch processing chạy mỗi đêm, có thể restart nếu bị gián đoạn. Option nào rẻ nhất?

Xem đáp án

Spot Instances. Giảm đến 90% và workload batch processing có thể chịu được gián đoạn.

Câu 3: Database cần 50,000 IOPS. Dùng EBS volume type nào?

Xem đáp án

io2 Block Express (lên đến 256,000 IOPS). gp3 chỉ đạt 16,000 IOPS tối đa.

Câu 4: Dữ liệu trên EBS volume ở us-east-1a cần dùng ở us-east-1b. Làm thế nào?

Xem đáp án

Tạo EBS Snapshot → Restore snapshot thành volume mới ở AZ us-east-1b.


⬅️ Chương 03: VPC & Networking | Chương 05: ELB & Auto Scaling ➡️